Gióng tai gài tóc

Direct English translation

Prick up the ears, tuck back the hair.

Equivalent English version

Prick up one's ears

Giải thích tiếng Việt
Chỉ thái độ dỏng tai, chăm chú lắng nghe cho từng lời, thường những lời chửi rủa, nguyền rủa hoặc chửi đổng. Cách nói này nhấn vào sự căng tai, tập trung cao độ để bắt lấy lời lẽ khó nghe.
English explanation
Describes straining to listen very closely, especially to catch curses, abuse, or indirect insults. It emphasizes intense, alert attention to harsh or unpleasant words.